accentual system
Định nghĩa
Danh từ: Hệ thống trọng âm được sử dụng trong một ngôn ngữ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống trọng âm của tiếng Anh phụ thuộc nhiều vào các mẫu nhấn mạnh.)
- (Tiếng Việt có một hệ thống trọng âm thanh điệu, nơi cao độ phân biệt ý nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to analyze the accentual system": phân tích hệ thống trọng âm.
- Linguists often analyze the accentual system of a language to understand its prosody. (Các nhà ngôn ngữ học thường phân tích hệ thống trọng âm của một ngôn ngữ để hiểu ngữ điệu của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Accentual (tính từ): thuộc về trọng âm.
- The accentual patterns in poetry are crucial for rhythm. (Các mẫu trọng âm trong thơ ca rất quan trọng cho nhịp điệu.)
- Accentuation (danh từ): sự nhấn mạnh, cách đánh trọng âm.
- Accentuation varies between different dialects of the same language. (Cách đánh trọng âm khác nhau giữa các phương ngữ khác nhau của cùng một ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Stress system: hệ thống nhấn mạnh (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh cụ thể).
- Prosodic system: hệ thống ngữ điệu (rộng hơn, bao gồm cả trọng âm, nhịp điệu và thanh điệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này. Tuy nhiên, động từ "to set" hoặc "to establish" có thể được dùng:
- Languages set their accentual system based on historical evolution. (Các ngôn ngữ thiết lập hệ thống trọng âm của chúng dựa trên sự tiến hóa lịch sử.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "accentual system". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ học thuật:
- "The accentual system is the backbone of prosody." (Hệ thống trọng âm là xương sống của ngữ điệu.)